YiWordsYiWords

thoả đáng

礼儀正しい

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thoả: hỏi(下がって上がる) · đáng: sắc(高く上がる) ?

thoả đáng 礼儀正しい

意味

よく使われる組み合わせ

ăn nói lịch sự
丁寧に話す
cư xử lịch sự
礼儀正しく振る舞う

例文

Anh ấy rất lịch sự với mọi người.
彼はみんなに礼儀正しいです。
Trang phục của cô ấy rất lịch sự.
彼女の服装は適切です。

関連語

よくある質問

「礼儀正しい」はベトナム語でどう言いますか?
「礼儀正しい」はベトナム語で thoả đáng です。
thoả đáng の意味は何ですか?
thoả đáng は「礼儀正しい」(形容詞)の意味です。礼儀正しい
thoả đáng の発音は?
thoả đáng は 2 音節で、声調は thoả: hỏi(下がって上がる) · đáng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thoả đáng はよく使われますか?
thoả đáng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thoả đáng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất lịch sự với mọi người.(彼はみんなに礼儀正しいです。);Trang phục của cô ấy rất lịch sự.(彼女の服装は適切です。)。

「thoả đáng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める