YiWordsYiWords

nô lệ

奴隷

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nô: ngang(平坦) · lệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nô lệ 奴隷

意味

よく使われる組み合わせ

nô lệ lao động
労働奴隷
nô lệ thời hiện đại
現代の奴隷

例文

Anh ấy không muốn làm nô lệ.
彼は奴隷になりたくない。
Nô lệ đã được giải phóng.
奴隷はすでに解放された。

関連語

よくある質問

「奴隷」はベトナム語でどう言いますか?
「奴隷」はベトナム語で nô lệ です。
nô lệ の意味は何ですか?
nô lệ は「奴隷」(名詞)の意味です。他人に所有され使役される人; 比喩的に、支配され自由のない人
nô lệ の発音は?
nô lệ は 2 音節で、声調は nô: ngang(平坦) · lệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nô lệ はよく使われますか?
nô lệ はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
nô lệ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy không muốn làm nô lệ.(彼は奴隷になりたくない。);Nô lệ đã được giải phóng.(奴隷はすでに解放された。)。

「nô lệ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める