YiWordsYiWords

quan lại

官吏

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — quan: ngang(平坦) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

quan lại 官吏

意味

よく使われる組み合わせ

quan lại tham nhũng
汚職官僚
quan lại địa phương
地方官僚

例文

Ngày xưa có nhiều quan lại tham nhũng.
昔は多くの汚職官吏がいました。
Quan lại địa phương đến kiểm tra.
地方官吏が検査に来ました。

関連語

よくある質問

「官吏」はベトナム語でどう言いますか?
「官吏」はベトナム語で quan lại です。
quan lại の意味は何ですか?
quan lại は「官吏」(名詞)の意味です。官吏、公務員
quan lại の発音は?
quan lại は 2 音節で、声調は quan: ngang(平坦) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quan lại はよく使われますか?
quan lại はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
quan lại は文でどう使いますか?
例えば:Ngày xưa có nhiều quan lại tham nhũng.(昔は多くの汚職官吏がいました。);Quan lại địa phương đến kiểm tra.(地方官吏が検査に来ました。)。

「quan lại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める