YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nông dân
nông dân
農民
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nông: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦)
?
意味
農業や畜産を職業とする人
よく使われる組み合わせ
nông dân trồng lúa
稲作農民
đời sống nông dân
農民の生活
例文
Bố tôi là nông dân.
私の父は農民です。
Nông dân đang làm việc trên đồng.
農民たちは畑で働いています。
この項目で使われている
lúa
稲
mạ
稲の苗
mía
サトウキビ
trâu
水牛
rơm rạ
わら
sâu bọ
害虫
bội thu
豊作
cấy lúa
田植えする
関連語
viện trưởng
学部長
nhận
受け取る
hả
か
hiển thị
表示する
chức năng
機能
động cơ
エンジン
よくある質問
「農民」はベトナム語でどう言いますか?
「農民」はベトナム語で nông dân です。
nông dân の意味は何ですか?
nông dân は「農民」(名詞)の意味です。農業や畜産を職業とする人
nông dân の発音は?
nông dân は 2 音節で、声調は nông: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nông dân はよく使われますか?
nông dân はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
nông dân は文でどう使いますか?
例えば:Bố tôi là nông dân.(私の父は農民です。);Nông dân đang làm việc trên đồng.(農民たちは畑で働いています。)。
「nông dân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store