YiWordsYiWords

nông dân

農民

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — nông: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦) ?

nông dân 農民

意味

よく使われる組み合わせ

nông dân trồng lúa
稲作農民
đời sống nông dân
農民の生活

例文

Bố tôi là nông dân.
私の父は農民です。
Nông dân đang làm việc trên đồng.
農民たちは畑で働いています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「農民」はベトナム語でどう言いますか?
「農民」はベトナム語で nông dân です。
nông dân の意味は何ですか?
nông dân は「農民」(名詞)の意味です。農業や畜産を職業とする人
nông dân の発音は?
nông dân は 2 音節で、声調は nông: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nông dân はよく使われますか?
nông dân はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
nông dân は文でどう使いますか?
例えば:Bố tôi là nông dân.(私の父は農民です。);Nông dân đang làm việc trên đồng.(農民たちは畑で働いています。)。

「nông dân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める