YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chức năng
chức năng
機能
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chức: sắc(高く上がる) · năng: ngang(平坦)
?
意味
機能
よく使われる組み合わせ
chức năng chính
主な機能
chức năng sinh học
生物学的機能
例文
Điện thoại này có nhiều chức năng mới.
この携帯電話には多くの新しい機能があります。
Chức năng của gan rất quan trọng.
肝臓の機能はとても重要です。
この項目で使われている
thực phẩm
食品
sinh lý
生理学
kêu kiện
訴える
phục hồi
回復する
tiểu não
小脳
chống trộm
防犯
điện thoại thông minh
スマートフォン
関連語
hiển thị
表示する
hả
か
nhận
受け取る
viện trưởng
学部長
nông dân
農民
động cơ
エンジン
よくある質問
「機能」はベトナム語でどう言いますか?
「機能」はベトナム語で chức năng です。
chức năng の意味は何ですか?
chức năng は「機能」(名詞)の意味です。機能
chức năng の発音は?
chức năng は 2 音節で、声調は chức: sắc(高く上がる) · năng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chức năng はよく使われますか?
chức năng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
chức năng は文でどう使いますか?
例えば:Điện thoại này có nhiều chức năng mới.(この携帯電話には多くの新しい機能があります。);Chức năng của gan rất quan trọng.(肝臓の機能はとても重要です。)。
「chức năng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store