YiWordsYiWords

nóng trong người

のぼせ

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — nóng: sắc(高く上がる) · trong: ngang(平坦) · người: huyền(低く下がる) ?

nóng trong người のぼせ

意味

よく使われる組み合わせ

bị nóng trong người
内熱が出た
triệu chứng nóng trong người
内熱の症状

例文

Tôi bị nóng trong người nên nổi mụn.
上火してニキビができた。
Ăn đồ cay dễ bị nóng trong người.
辛いものを食べると上火しやすい。

関連語

よくある質問

「のぼせ」はベトナム語でどう言いますか?
「のぼせ」はベトナム語で nóng trong người です。
nóng trong người の意味は何ですか?
nóng trong người は「のぼせ」(動詞)の意味です。体内に熱がこもる(中医学);口の渇き、喉の痛み、ニキビなどの症状
nóng trong người の発音は?
nóng trong người は 3 音節で、声調は nóng: sắc(高く上がる) · trong: ngang(平坦) · người: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nóng trong người はよく使われますか?
nóng trong người はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
nóng trong người は文でどう使いますか?
例えば:Tôi bị nóng trong người nên nổi mụn.(上火してニキビができた。);Ăn đồ cay dễ bị nóng trong người.(辛いものを食べると上火しやすい。)。

「nóng trong người」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める