nóng vội thành công 功を焦る 動詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — nóng: sắc(高く上がる) · vội: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thành: huyền(低く下がる) · công: ngang(平坦) ?