YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phản ứng
phản ứng
反応
名詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phản: hỏi(下がって上がる) · ứng: sắc(高く上がる)
?
意味
反応
化学反応
よく使われる組み合わせ
phản ứng nhanh
素早い反応
phản ứng hóa học
化学反応
例文
Phản ứng của anh ấy rất tốt.
彼は反応が良い。
Chúng tôi quan sát phản ứng hóa học.
私たちは化学反応を観察する。
この項目で使われている
hóa học
化学
nhanh nhẹn
敏捷性
chậm chạp
遅い
chất xúc tác
触媒
phản
反
bị động
受動的
kết tủa
沈殿する
kịp thời
適時
関連語
sinh ra
生じる
thành lập
設立する
quản lý
管理する
đáng
値する
thuộc về
属する
hiển thị
表示する
よくある質問
「反応」はベトナム語でどう言いますか?
「反応」はベトナム語で phản ứng です。
phản ứng の意味は何ですか?
phản ứng は「反応」(名詞)の意味です。反応; 化学反応
phản ứng の発音は?
phản ứng は 2 音節で、声調は phản: hỏi(下がって上がる) · ứng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phản ứng はよく使われますか?
phản ứng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
phản ứng は文でどう使いますか?
例えば:Phản ứng của anh ấy rất tốt.(彼は反応が良い。);Chúng tôi quan sát phản ứng hóa học.(私たちは化学反応を観察する。)。
「phản ứng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store