YiWordsYiWords

phát động

開始する

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — phát: sắc(高く上がる) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

phát động 開始する

意味

よく使われる組み合わせ

phát động chiến dịch
活動を開始する
phát động phong trào
運動を開始する

例文

Chúng tôi phát động chiến dịch bảo vệ môi trường.
私たちは環境保護活動を開始しました。
Nhà trường phát động phong trào đọc sách.
学校は読書運動を開始しました。

この項目で使われている

便利な動詞

よくある質問

「開始する」はベトナム語でどう言いますか?
「開始する」はベトナム語で phát động です。
phát động の意味は何ですか?
phát động は「開始する」(動詞)の意味です。開始する
phát động の発音は?
phát động は 2 音節で、声調は phát: sắc(高く上がる) · động: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phát động はよく使われますか?
phát động はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
phát động は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi phát động chiến dịch bảo vệ môi trường.(私たちは環境保護活動を開始しました。);Nhà trường phát động phong trào đọc sách.(学校は読書運動を開始しました。)。

「phát động」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める