YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phát minh
phát minh
発明する
動詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phát: sắc(高く上がる) · minh: ngang(平坦)
?
意味
発明する、創造する
よく使われる組み合わせ
phát minh mới
新しい発明
phát minh khoa học
科学的発明
例文
Ông ấy phát minh ra máy điện thoại.
彼は電話を発明した。
Phát minh này rất hữu ích.
この発明はとても役に立つ。
この項目で使われている
kỹ thuật in ấn
印刷技術
vĩ đại
偉大な
kỹ thuật làm giấy
製紙術
khai thiên lập địa
天地創造
ra đời
生まれる
mở ra kỷ nguyên mới
新時代を切り開く
được cả thế giới chú ý
世界の注目
関連語
truyền thông
メディア
ghi âm
録音する
tiểu thuyết
小説
cho
与える
xuống
降りる
do
によって
よくある質問
「発明する」はベトナム語でどう言いますか?
「発明する」はベトナム語で phát minh です。
phát minh の意味は何ですか?
phát minh は「発明する」(動詞)の意味です。発明する、創造する
phát minh の発音は?
phát minh は 2 音節で、声調は phát: sắc(高く上がる) · minh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phát minh はよく使われますか?
phát minh はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
phát minh は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy phát minh ra máy điện thoại.(彼は電話を発明した。);Phát minh này rất hữu ích.(この発明はとても役に立つ。)。
「phát minh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store