YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phôi thai
phôi thai
胚
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phôi: ngang(平坦) · thai: ngang(平坦)
?
意味
胚(はい)
よく使われる組み合わせ
phát triển phôi thai
胚の発育
nghiên cứu phôi thai
胚の研究
例文
Phôi thai phát triển rất nhanh.
胚は急速に発育する。
Họ đang nghiên cứu phôi thai.
彼らは胚を研究している。
関連語
suy nhược
衰弱する
đi nhờ vả
駆けつける
dặn dò
言い聞かせる
ba triệu
三百万
bảo đảm
保証する
tuần tra
巡回する
よくある質問
「胚」はベトナム語でどう言いますか?
「胚」はベトナム語で phôi thai です。
phôi thai の意味は何ですか?
phôi thai は「胚」(名詞)の意味です。胚(はい)
phôi thai の発音は?
phôi thai は 2 音節で、声調は phôi: ngang(平坦) · thai: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phôi thai はよく使われますか?
phôi thai はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phôi thai は文でどう使いますか?
例えば:Phôi thai phát triển rất nhanh.(胚は急速に発育する。);Họ đang nghiên cứu phôi thai.(彼らは胚を研究している。)。
「phôi thai」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store