YiWordsYiWords

phòng bệnh

病棟

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — phòng: huyền(低く下がる) · bệnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

phòng bệnh 病棟

意味

よく使われる組み合わせ

phòng bệnh nhân
患者用病棟
phòng bệnh đặc biệt
特別看護病棟

例文

Bệnh viện có nhiều phòng bệnh sạch sẽ.
病院には多くの清潔な病棟がある。
Cô ấy đang nằm ở phòng bệnh số 5.
彼女は5号病棟に入院している。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「病棟」はベトナム語でどう言いますか?
「病棟」はベトナム語で phòng bệnh です。
phòng bệnh の意味は何ですか?
phòng bệnh は「病棟」(名詞)の意味です。病棟、病室
phòng bệnh の発音は?
phòng bệnh は 2 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · bệnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng bệnh はよく使われますか?
phòng bệnh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
phòng bệnh は文でどう使いますか?
例えば:Bệnh viện có nhiều phòng bệnh sạch sẽ.(病院には多くの清潔な病棟がある。);Cô ấy đang nằm ở phòng bệnh số 5.(彼女は5号病棟に入院している。)。

「phòng bệnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める