YiWordsYiWords

phong độ

風格

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — phong: ngang(平坦) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

phong độ 風格

意味

よく使われる組み合わせ

giữ phong độ
態度を保つ
phong độ ổn định
安定した態度

例文

Anh ấy luôn giữ phong độ trước đám đông.
彼は人前でいつも態度を保っている。
Phong độ của cầu thủ này rất tốt.
この選手の態度はとても良い。

性格の特徴

よくある質問

「風格」はベトナム語でどう言いますか?
「風格」はベトナム語で phong độ です。
phong độ の意味は何ですか?
phong độ は「風格」(名詞)の意味です。態度、品格
phong độ の発音は?
phong độ は 2 音節で、声調は phong: ngang(平坦) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phong độ はよく使われますか?
phong độ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
phong độ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy luôn giữ phong độ trước đám đông.(彼は人前でいつも態度を保っている。);Phong độ của cầu thủ này rất tốt.(この選手の態度はとても良い。)。

「phong độ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める