YiWordsYiWords

phu khuân vác

苦力

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — phu: ngang(平坦) · khuân: ngang(平坦) · vác: sắc(高く上がる) ?

phu khuân vác 苦力

意味

よく使われる組み合わせ

làm phu khuân vác
肉体労働をする
thuê phu khuân vác
ポーターを雇う

例文

Anh ấy từng làm phu khuân vác ở bến cảng.
彼はかつて埠頭でクーリーとして働いていた。
Chúng tôi cần thuê phu khuân vác.
私たちはポーターを雇う必要がある。

関連語

よくある質問

「苦力」はベトナム語でどう言いますか?
「苦力」はベトナム語で phu khuân vác です。
phu khuân vác の意味は何ですか?
phu khuân vác は「苦力」(名詞)の意味です。クーリー(肉体労働者); ポーター(荷物運び)
phu khuân vác の発音は?
phu khuân vác は 3 音節で、声調は phu: ngang(平坦) · khuân: ngang(平坦) · vác: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phu khuân vác はよく使われますか?
phu khuân vác はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phu khuân vác は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy từng làm phu khuân vác ở bến cảng.(彼はかつて埠頭でクーリーとして働いていた。);Chúng tôi cần thuê phu khuân vác.(私たちはポーターを雇う必要がある。)。

「phu khuân vác」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める