YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phương pháp
phương pháp
方法
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phương: ngang(平坦) · pháp: sắc(高く上がる)
?
意味
ある目的を達成するためにとる具体的な方法や手順
よく使われる組み合わせ
phương pháp học tập
学習方法
phương pháp làm việc
仕事の方法
例文
Chúng ta cần tìm phương pháp mới.
新しい方法を探す必要があります。
Phương pháp này rất hiệu quả.
この方法はとても効果的です。
この項目で使われている
học tập
学習する
giảng dạy
教える
dưỡng sinh
養生
có thể thấy
明白な
hiệu nghiệm
効く
y học cổ truyền Trung Quốc
漢方医学
áp dụng
適用する
đổi mới
革新する
表現方法
nhóm
グループ
cách
方法
loại
種類
trải qua
経験する
biểu thị
表す
làm được
達成する
よくある質問
「方法」はベトナム語でどう言いますか?
「方法」はベトナム語で phương pháp です。
phương pháp の意味は何ですか?
phương pháp は「方法」(名詞)の意味です。ある目的を達成するためにとる具体的な方法や手順
phương pháp の発音は?
phương pháp は 2 音節で、声調は phương: ngang(平坦) · pháp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phương pháp はよく使われますか?
phương pháp はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
phương pháp は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần tìm phương pháp mới.(新しい方法を探す必要があります。);Phương pháp này rất hiệu quả.(この方法はとても効果的です。)。
「phương pháp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store