YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
quy luật
quy luật
法則
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — quy: ngang(平坦) · luật: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
法則
よく使われる組み合わせ
quy luật tự nhiên
自然の法則
quy luật phát triển
発展の法則
例文
Chúng ta phải tuân theo quy luật.
私たちは法則に従うべきです。
Quy luật này rất quan trọng.
この法則はとても重要です。
この項目で使われている
cung cầu
需給
習慣作り
hút thuốc
喫煙する
nghiện
依存症
trì hoãn
遅延する
nát rượu
アルコール依存症
kiêng
慎む
ngủ trưa
昼寝
よくある質問
「法則」はベトナム語でどう言いますか?
「法則」はベトナム語で quy luật です。
quy luật の意味は何ですか?
quy luật は「法則」(名詞)の意味です。法則
quy luật の発音は?
quy luật は 2 音節で、声調は quy: ngang(平坦) · luật: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quy luật はよく使われますか?
quy luật はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
quy luật は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta phải tuân theo quy luật.(私たちは法則に従うべきです。);Quy luật này rất quan trọng.(この法則はとても重要です。)。
「quy luật」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store