rượu Mao Đài 茅台酒 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — rượu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · Mao: ngang(平坦) · Đài: huyền(低く下がる) ?