YiWordsYiWords

rượu mừng cưới

祝い酒

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — rượu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mừng: huyền(低く下がる) · cưới: sắc(高く上がる) ?

rượu mừng cưới 祝い酒

意味

よく使われる組み合わせ

mời rượu mừng cưới
結婚式で乾杯する
uống rượu mừng cưới
結婚式の酒を飲む

例文

Chúng tôi đi dự rượu mừng cưới của bạn.
私たちは友人の結婚式の酒を飲みに行った。
Ai cũng vui vẻ uống rượu mừng cưới.
みんなで喜んで結婚式の酒を飲んだ。

関連語

よくある質問

「祝い酒」はベトナム語でどう言いますか?
「祝い酒」はベトナム語で rượu mừng cưới です。
rượu mừng cưới の意味は何ですか?
rượu mừng cưới は「祝い酒」(名詞)の意味です。結婚式の酒、披露宴で出される酒
rượu mừng cưới の発音は?
rượu mừng cưới は 3 音節で、声調は rượu: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mừng: huyền(低く下がる) · cưới: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
rượu mừng cưới は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đi dự rượu mừng cưới của bạn.(私たちは友人の結婚式の酒を飲みに行った。);Ai cũng vui vẻ uống rượu mừng cưới.(みんなで喜んで結婚式の酒を飲んだ。)。

「rượu mừng cưới」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める