YiWordsYiWords

sinh học

生物学

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — sinh: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

sinh học 生物学

意味

よく使われる組み合わせ

học sinh học
生物を学ぶ
giáo viên sinh học
生物の先生

例文

Tôi thích môn sinh học.
私は生物の授業が好きです。
Cô ấy là giáo viên sinh học.
彼女は生物の先生です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「生物学」はベトナム語でどう言いますか?
「生物学」はベトナム語で sinh học です。
sinh học の意味は何ですか?
sinh học は「生物学」(名詞)の意味です。生物学
sinh học の発音は?
sinh học は 2 音節で、声調は sinh: ngang(平坦) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sinh học はよく使われますか?
sinh học はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
sinh học は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích môn sinh học.(私は生物の授業が好きです。);Cô ấy là giáo viên sinh học.(彼女は生物の先生です。)。

「sinh học」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める