YiWordsYiWords

trong lành

清新

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — trong: ngang(平坦) · lành: huyền(低く下がる) ?

trong lành 清新

意味

よく使われる組み合わせ

không khí trong lành
新鮮な空気
môi trường trong lành
新鮮な環境

例文

Sáng nay trời rất trong lành.
今朝は空気がとても新鮮だ。
Tôi thích sống ở nơi trong lành.
私は新鮮な場所に住むのが好きだ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「清新」はベトナム語でどう言いますか?
「清新」はベトナム語で trong lành です。
trong lành の意味は何ですか?
trong lành は「清新」(形容詞)の意味です。新鮮、空気が新しくて清らか
trong lành の発音は?
trong lành は 2 音節で、声調は trong: ngang(平坦) · lành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trong lành はよく使われますか?
trong lành はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
trong lành は文でどう使いますか?
例えば:Sáng nay trời rất trong lành.(今朝は空気がとても新鮮だ。);Tôi thích sống ở nơi trong lành.(私は新鮮な場所に住むのが好きだ。)。

「trong lành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める