YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
trong lành
trong lành
清新
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trong: ngang(平坦) · lành: huyền(低く下がる)
?
意味
新鮮、空気が新しくて清らか
よく使われる組み合わせ
không khí trong lành
新鮮な空気
môi trường trong lành
新鮮な環境
例文
Sáng nay trời rất trong lành.
今朝は空気がとても新鮮だ。
Tôi thích sống ở nơi trong lành.
私は新鮮な場所に住むのが好きだ。
この項目で使われている
không khí
空気
khí
空気
cây cảnh
盆栽
thông gió
換気
hưởng
享受する
関連語
bày tỏ thái độ
態度を示す
tìm cách
方法を探す
nâng
持ち上げる
chơi bóng rổ
バスケットボールをする
sút bóng
シュートする
nóng bức
暑い
よくある質問
「清新」はベトナム語でどう言いますか?
「清新」はベトナム語で trong lành です。
trong lành の意味は何ですか?
trong lành は「清新」(形容詞)の意味です。新鮮、空気が新しくて清らか
trong lành の発音は?
trong lành は 2 音節で、声調は trong: ngang(平坦) · lành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trong lành はよく使われますか?
trong lành はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
trong lành は文でどう使いますか?
例えば:Sáng nay trời rất trong lành.(今朝は空気がとても新鮮だ。);Tôi thích sống ở nơi trong lành.(私は新鮮な場所に住むのが好きだ。)。
「trong lành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store