YiWordsYiWords

sinh trưởng

成長する

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — sinh: ngang(平坦) · trưởng: hỏi(下がって上がる) ?

sinh trưởng 成長する

意味

よく使われる組み合わせ

sinh trưởng nhanh
成長が早い
sinh trưởng tự nhiên
自然に成長する

例文

Cây sinh trưởng tốt trong mùa mưa.
雨季には植物がよく成長する。
Trẻ em cần môi trường tốt để sinh trưởng.
子どもは良い環境で成長する必要がある。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「成長する」はベトナム語でどう言いますか?
「成長する」はベトナム語で sinh trưởng です。
sinh trưởng の意味は何ですか?
sinh trưởng は「成長する」(動詞)の意味です。成長する、生長する
sinh trưởng の発音は?
sinh trưởng は 2 音節で、声調は sinh: ngang(平坦) · trưởng: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
sinh trưởng はよく使われますか?
sinh trưởng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
sinh trưởng は文でどう使いますか?
例えば:Cây sinh trưởng tốt trong mùa mưa.(雨季には植物がよく成長する。);Trẻ em cần môi trường tốt để sinh trưởng.(子どもは良い環境で成長する必要がある。)。

「sinh trưởng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める