YiWordsYiWords

tác giả

著者

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — tác: sắc(高く上がる) · giả: hỏi(下がって上がる) ?

tác giả 著者

意味

よく使われる組み合わせ

tác giả bài báo
記事の著者
tác giả cuốn sách
本の著者

例文

Tác giả của cuốn sách này là ai?
この本の著者は誰ですか。
Tác giả đã tham dự buổi ra mắt sách.
著者は新刊発表会に参加しました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「著者」はベトナム語でどう言いますか?
「著者」はベトナム語で tác giả です。
tác giả の意味は何ですか?
tác giả は「著者」(名詞)の意味です。著者
tác giả の発音は?
tác giả は 2 音節で、声調は tác: sắc(高く上がる) · giả: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tác giả はよく使われますか?
tác giả はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
tác giả は文でどう使いますか?
例えば:Tác giả của cuốn sách này là ai?(この本の著者は誰ですか。);Tác giả đã tham dự buổi ra mắt sách.(著者は新刊発表会に参加しました。)。

「tác giả」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める