xâm phạm quyền 権利侵害 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — xâm: ngang(平坦) · phạm: nặng(低く短く、声門閉鎖) · quyền: huyền(低く下がる) ?