YiWordsYiWords

tâm bình thản

平常心

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — tâm: ngang(平坦) · bình: huyền(低く下がる) · thản: hỏi(下がって上がる) ?

tâm bình thản 平常心

意味

よく使われる組み合わせ

giữ tâm bình thản
平常心を保つ
đối mặt với khó khăn bằng tâm bình thản
平常心で困難に向き合う

例文

Dù gặp chuyện gì, anh ấy vẫn giữ tâm bình thản.
どんなことがあっても、彼は平常心を保てる。
Hãy sống với tâm bình thản.
平常心で生きよう。

関連語

よくある質問

「平常心」はベトナム語でどう言いますか?
「平常心」はベトナム語で tâm bình thản です。
tâm bình thản の意味は何ですか?
tâm bình thản は「平常心」(名詞)の意味です。心の平静、平常心
tâm bình thản の発音は?
tâm bình thản は 3 音節で、声調は tâm: ngang(平坦) · bình: huyền(低く下がる) · thản: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tâm bình thản は文でどう使いますか?
例えば:Dù gặp chuyện gì, anh ấy vẫn giữ tâm bình thản.(どんなことがあっても、彼は平常心を保てる。);Hãy sống với tâm bình thản.(平常心で生きよう。)。

「tâm bình thản」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める