YiWordsYiWords

vượt xe

追い越す

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — vượt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xe: ngang(平坦) ?

vượt xe 追い越す

意味

よく使われる組み合わせ

vượt xe tải
トラックを追い越す
vượt xe trên đường
道路で追い越す

例文

Anh ấy vượt xe rất cẩn thận.
彼はとても慎重に追い越します。
Không nên vượt xe ở khúc cua.
カーブでは追い越してはいけません。

関連語

よくある質問

「追い越す」はベトナム語でどう言いますか?
「追い越す」はベトナム語で vượt xe です。
vượt xe の意味は何ですか?
vượt xe は「追い越す」(動詞)の意味です。追い越す
vượt xe の発音は?
vượt xe は 2 音節で、声調は vượt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · xe: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vượt xe は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy vượt xe rất cẩn thận.(彼はとても慎重に追い越します。);Không nên vượt xe ở khúc cua.(カーブでは追い越してはいけません。)。

「vượt xe」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める