YiWordsYiWords

tâm trạng

気分

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — tâm: ngang(平坦) · trạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tâm trạng 気分

意味

よく使われる組み合わせ

tâm trạng tốt
気分がいい
tâm trạng buồn
気分が悪い

例文

Hôm nay tôi có tâm trạng tốt.
今日は気分がいいです。
Cô ấy không muốn nói chuyện vì tâm trạng buồn.
彼女は気分が悪くて話したくありません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「気分」はベトナム語でどう言いますか?
「気分」はベトナム語で tâm trạng です。
tâm trạng の意味は何ですか?
tâm trạng は「気分」(名詞)の意味です。気分
tâm trạng の発音は?
tâm trạng は 2 音節で、声調は tâm: ngang(平坦) · trạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tâm trạng はよく使われますか?
tâm trạng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
tâm trạng は文でどう使いますか?
例えば:Hôm nay tôi có tâm trạng tốt.(今日は気分がいいです。);Cô ấy không muốn nói chuyện vì tâm trạng buồn.(彼女は気分が悪くて話したくありません。)。

「tâm trạng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める