YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tâm trạng
tâm trạng
気分
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tâm: ngang(平坦) · trạng: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
気分
よく使われる組み合わせ
tâm trạng tốt
気分がいい
tâm trạng buồn
気分が悪い
例文
Hôm nay tôi có tâm trạng tốt.
今日は気分がいいです。
Cô ấy không muốn nói chuyện vì tâm trạng buồn.
彼女は気分が悪くて話したくありません。
この項目で使われている
tâm
心
ủ rũ
元気がない
u sầu
憂鬱
tồi tệ
悪質
yên ổn
安穏な
hoảng loạn
パニック
u ám
陰気
lúc tốt lúc xấu
良い時も悪い時もある
関連語
chỉ
だけ
chuyện
こと
khó chịu
不快な
chút
少し
trong lòng
心の中
ấn tượng
印象
よくある質問
「気分」はベトナム語でどう言いますか?
「気分」はベトナム語で tâm trạng です。
tâm trạng の意味は何ですか?
tâm trạng は「気分」(名詞)の意味です。気分
tâm trạng の発音は?
tâm trạng は 2 音節で、声調は tâm: ngang(平坦) · trạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tâm trạng はよく使われますか?
tâm trạng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
tâm trạng は文でどう使いますか?
例えば:Hôm nay tôi có tâm trạng tốt.(今日は気分がいいです。);Cô ấy không muốn nói chuyện vì tâm trạng buồn.(彼女は気分が悪くて話したくありません。)。
「tâm trạng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store