YiWordsYiWords

lúc tốt lúc xấu

良い時も悪い時もある

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — lúc: sắc(高く上がる) · tốt: sắc(高く上がる) · lúc: sắc(高く上がる) · xấu: sắc(高く上がる) ?

lúc tốt lúc xấu 良い時も悪い時もある

意味

よく使われる組み合わせ

tâm trạng lúc tốt lúc xấu
気分が良かったり悪かったりする
sức khỏe lúc tốt lúc xấu
健康が良かったり悪かったりする

例文

Sức khỏe của anh ấy lúc tốt lúc xấu.
彼の健康状態は良かったり悪かったりです。
Tâm trạng tôi dạo này lúc tốt lúc xấu.
最近、私の気分は良かったり悪かったりです。

程度を表す言葉

よくある質問

「良い時も悪い時もある」はベトナム語でどう言いますか?
「良い時も悪い時もある」はベトナム語で lúc tốt lúc xấu です。
lúc tốt lúc xấu の意味は何ですか?
lúc tốt lúc xấu は「良い時も悪い時もある」(フレーズ)の意味です。良い時も悪い時もある;状態が安定しない
lúc tốt lúc xấu の発音は?
lúc tốt lúc xấu は 4 音節で、声調は lúc: sắc(高く上がる) · tốt: sắc(高く上がる) · lúc: sắc(高く上がる) · xấu: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lúc tốt lúc xấu は文でどう使いますか?
例えば:Sức khỏe của anh ấy lúc tốt lúc xấu.(彼の健康状態は良かったり悪かったりです。);Tâm trạng tôi dạo này lúc tốt lúc xấu.(最近、私の気分は良かったり悪かったりです。)。

「lúc tốt lúc xấu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める