YiWordsYiWords

trong lòng

心の中

フレーズ CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — trong: ngang(平坦) · lòng: huyền(低く下がる) ?

trong lòng 心の中

意味

よく使われる組み合わせ

giữ trong lòng
心の中に隠す
nói ra trong lòng
心の中の本音を言う

例文

Tôi luôn nhớ mẹ trong lòng.
私はいつも母を心の中に思っています。
Trong lòng tôi rất vui.
私は心の中でとても嬉しいです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「心の中」はベトナム語でどう言いますか?
「心の中」はベトナム語で trong lòng です。
trong lòng の意味は何ですか?
trong lòng は「心の中」(フレーズ)の意味です。心の中で
trong lòng の発音は?
trong lòng は 2 音節で、声調は trong: ngang(平坦) · lòng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trong lòng はよく使われますか?
trong lòng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
trong lòng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi luôn nhớ mẹ trong lòng.(私はいつも母を心の中に思っています。);Trong lòng tôi rất vui.(私は心の中でとても嬉しいです。)。

「trong lòng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める