YiWordsYiWords

同じつづり:tăng lên

tăng lên

上がる

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — tăng: ngang(平坦) · lên: ngang(平坦) ?

tăng lên 上がる

意味

よく使われる組み合わせ

giá cả tăng giá
価格の上昇
tăng giá mạnh
大幅な上昇

例文

Xăng vừa tăng giá hôm qua.
ガソリンは昨日値上がりした。
Nhiều mặt hàng tăng giá.
多くの商品が値上がりした。

関連語

よくある質問

「上がる」はベトナム語でどう言いますか?
「上がる」はベトナム語で tăng lên です。
tăng lên の意味は何ですか?
tăng lên は「上がる」(動詞)の意味です。上昇する、値上がりする
tăng lên の発音は?
tăng lên は 2 音節で、声調は tăng: ngang(平坦) · lên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tăng lên はよく使われますか?
tăng lên はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B2)。
tăng lên は文でどう使いますか?
例えば:Xăng vừa tăng giá hôm qua.(ガソリンは昨日値上がりした。);Nhiều mặt hàng tăng giá.(多くの商品が値上がりした。)。

「tăng lên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める