YiWordsYiWords

tập trung cao độ

集中する

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trung: ngang(平坦) · cao: ngang(平坦) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tập trung cao độ 集中する

意味

例文

Cô ấy tập trung cao độ vào công việc.
彼女は仕事に非常に集中している。
Khi học bài, tôi tập trung cao độ.
私は勉強の時にとても集中する。

関連語

よくある質問

「集中する」はベトナム語でどう言いますか?
「集中する」はベトナム語で tập trung cao độ です。
tập trung cao độ の意味は何ですか?
tập trung cao độ は「集中する」(フレーズ)の意味です。非常に集中する、専念する
tập trung cao độ の発音は?
tập trung cao độ は 4 音節で、声調は tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trung: ngang(平坦) · cao: ngang(平坦) · độ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tập trung cao độ はよく使われますか?
tập trung cao độ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tập trung cao độ は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy tập trung cao độ vào công việc.(彼女は仕事に非常に集中している。);Khi học bài, tôi tập trung cao độ.(私は勉強の時にとても集中する。)。

「tập trung cao độ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める