YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tay nghề
tay nghề
技術
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tay: ngang(平坦) · nghề: huyền(低く下がる)
?
意味
技術
スキル
よく使われる組み合わせ
tay nghề cao
高い技術
nâng cao tay nghề
技術を向上させる
例文
Anh ấy có tay nghề rất tốt.
彼は技術が優れている。
Tôi muốn học để nâng cao tay nghề.
私は技術を向上させたい。
関連語
sở trường
特技
có tài
才能がある
điểm xuyết
彩る
thù lao
報酬
công lao
功績
công trường
工事現場
よくある質問
「技術」はベトナム語でどう言いますか?
「技術」はベトナム語で tay nghề です。
tay nghề の意味は何ですか?
tay nghề は「技術」(名詞)の意味です。技術; スキル
tay nghề の発音は?
tay nghề は 2 音節で、声調は tay: ngang(平坦) · nghề: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tay nghề はよく使われますか?
tay nghề はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
tay nghề は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy có tay nghề rất tốt.(彼は技術が優れている。);Tôi muốn học để nâng cao tay nghề.(私は技術を向上させたい。)。
「tay nghề」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store