YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thách thức
thách thức
挑戦
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thách: sắc(高く上がる) · thức: sắc(高く上がる)
?
意味
挑戦
よく使われる組み合わせ
đối mặt với thách thức
挑戦に直面する
vượt qua thách thức
挑戦を克服する
例文
Công việc mới là một thách thức lớn.
新しい仕事は大きな挑戦です。
Chúng ta phải vượt qua mọi thách thức.
私たちはすべての挑戦を克服しなければなりません。
この項目で使われている
nhân loại
人類
関連語
phấn khích
興奮した
dũng khí
勇気
tự hào
誇りに思う
tự tin
自信がある
riêng tư
プライバシー
tấu
演奏する
よくある質問
「挑戦」はベトナム語でどう言いますか?
「挑戦」はベトナム語で thách thức です。
thách thức の意味は何ですか?
thách thức は「挑戦」(名詞)の意味です。挑戦
thách thức の発音は?
thách thức は 2 音節で、声調は thách: sắc(高く上がる) · thức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thách thức はよく使われますか?
thách thức はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
thách thức は文でどう使いますか?
例えば:Công việc mới là một thách thức lớn.(新しい仕事は大きな挑戦です。);Chúng ta phải vượt qua mọi thách thức.(私たちはすべての挑戦を克服しなければなりません。)。
「thách thức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store