YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tự tin
tự tin
自信がある
形容詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tin: ngang(平坦)
?
意味
自信がある
よく使われる組み合わせ
tự tin vào bản thân
自分に自信を持つ
phát biểu tự tin
自信を持って話す
例文
Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.
彼女はとても自信を持って話します。
Bạn phải tự tin vào bản thân.
自分に自信を持つべきです。
この項目で使われている
Sư Tử
しし座
thần thái
態度
trước công chúng
公衆の前で
tỏ ra
見える
dáng vẻ
見た目
thể hiện
示す
phong thái
風采
lên sân khấu
登壇する
関連語
riêng tư
プライバシー
tấu
演奏する
vốn nước ngoài
外国資本
thế là
それで
siêu
超
đánh bóng
宣伝する
よくある質問
「自信がある」はベトナム語でどう言いますか?
「自信がある」はベトナム語で tự tin です。
tự tin の意味は何ですか?
tự tin は「自信がある」(形容詞)の意味です。自信がある
tự tin の発音は?
tự tin は 2 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tin: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự tin はよく使われますか?
tự tin はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
tự tin は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.(彼女はとても自信を持って話します。);Bạn phải tự tin vào bản thân.(自分に自信を持つべきです。)。
「tự tin」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store