YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thăng chức
thăng chức
昇進する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thăng: ngang(平坦) · chức: sắc(高く上がる)
?
意味
昇進する(より高い役職に)
よく使われる組み合わせ
được thăng chức
昇進する
xét thăng chức
昇進を評価する
例文
Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.
彼はちょうど部門マネージャーに昇進した。
Công ty sẽ xét thăng chức vào cuối năm.
会社は年末に昇進を評価する。
この項目で使われている
lập công
功績を立てる
関連語
bổ nhiệm
任命する
đề bạt
昇進させる
định hướng
指向
người đứng đầu
トップ
người dẫn đầu
リーダー
kế nhiệm
後継する
よくある質問
「昇進する」はベトナム語でどう言いますか?
「昇進する」はベトナム語で thăng chức です。
thăng chức の意味は何ですか?
thăng chức は「昇進する」(動詞)の意味です。昇進する(より高い役職に)
thăng chức の発音は?
thăng chức は 2 音節で、声調は thăng: ngang(平坦) · chức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thăng chức はよく使われますか?
thăng chức はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thăng chức は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.(彼はちょうど部門マネージャーに昇進した。);Công ty sẽ xét thăng chức vào cuối năm.(会社は年末に昇進を評価する。)。
「thăng chức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store