YiWordsYiWords

thăng chức

昇進する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thăng: ngang(平坦) · chức: sắc(高く上がる) ?

thăng chức 昇進する

意味

よく使われる組み合わせ

được thăng chức
昇進する
xét thăng chức
昇進を評価する

例文

Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.
彼はちょうど部門マネージャーに昇進した。
Công ty sẽ xét thăng chức vào cuối năm.
会社は年末に昇進を評価する。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「昇進する」はベトナム語でどう言いますか?
「昇進する」はベトナム語で thăng chức です。
thăng chức の意味は何ですか?
thăng chức は「昇進する」(動詞)の意味です。昇進する(より高い役職に)
thăng chức の発音は?
thăng chức は 2 音節で、声調は thăng: ngang(平坦) · chức: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thăng chức はよく使われますか?
thăng chức はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thăng chức は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.(彼はちょうど部門マネージャーに昇進した。);Công ty sẽ xét thăng chức vào cuối năm.(会社は年末に昇進を評価する。)。

「thăng chức」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める