YiWordsYiWords

thăng trầm

浮き沈み

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thăng: ngang(平坦) · trầm: huyền(低く下がる) ?

thăng trầm 浮き沈み

意味

よく使われる組み合わせ

cuộc đời thăng trầm
波乱万丈の人生
trải qua thăng trầm
多くの浮き沈みを経験する

例文

Ông ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống.
彼は人生で多くの波乱万丈を経験した。
Lịch sử đất nước đầy thăng trầm.
国の歴史は波乱万丈に満ちている。

関連語

よくある質問

「浮き沈み」はベトナム語でどう言いますか?
「浮き沈み」はベトナム語で thăng trầm です。
thăng trầm の意味は何ですか?
thăng trầm は「浮き沈み」(名詞)の意味です。波乱万丈、多くの変化や浮き沈みを経験すること
thăng trầm の発音は?
thăng trầm は 2 音節で、声調は thăng: ngang(平坦) · trầm: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thăng trầm はよく使われますか?
thăng trầm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thăng trầm は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống.(彼は人生で多くの波乱万丈を経験した。);Lịch sử đất nước đầy thăng trầm.(国の歴史は波乱万丈に満ちている。)。

「thăng trầm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める