năng lượng tích cực は「ポジティブエネルギー」(名詞)の意味です。良い影響をもたらすエネルギーや態度
năng lượng tích cực の発音は?
năng lượng tích cực は 4 音節で、声調は năng: ngang(平坦) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tích: sắc(高く上がる) · cực: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
năng lượng tích cực は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy luôn truyền năng lượng tích cực cho mọi người.(彼女はいつもみんなにポジティブなエネルギーを与える。);Năng lượng tích cực giúp tôi vượt qua khó khăn.(ポジティブなエネルギーが困難を乗り越える助けになる。)。
「năng lượng tích cực」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。