YiWordsYiWords

thiên đường

天国

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — thiên: ngang(平坦) · đường: huyền(低く下がる) ?

thiên đường 天国

意味

よく使われる組み合わせ

lên thiên đường
天国に行く
thiên đường hạnh phúc
幸せな天国

例文

Người tốt sẽ lên thiên đường.
善い人は天国に行きます。
Nơi này đẹp như thiên đường.
ここは天国のように美しいです。

関連語

よくある質問

「天国」はベトナム語でどう言いますか?
「天国」はベトナム語で thiên đường です。
thiên đường の意味は何ですか?
thiên đường は「天国」(名詞)の意味です。天国; 楽園
thiên đường の発音は?
thiên đường は 2 音節で、声調は thiên: ngang(平坦) · đường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiên đường はよく使われますか?
thiên đường はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
thiên đường は文でどう使いますか?
例えば:Người tốt sẽ lên thiên đường.(善い人は天国に行きます。);Nơi này đẹp như thiên đường.(ここは天国のように美しいです。)。

「thiên đường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める