YiWordsYiWords

thợ rèn

鍛冶屋

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · rèn: huyền(低く下がる) ?

thợ rèn 鍛冶屋

意味

よく使われる組み合わせ

thợ rèn lành nghề
熟練した鍛冶屋
xưởng thợ rèn
鍛冶屋

例文

Ông ấy là một thợ rèn giỏi.
彼は良い鍛冶屋です。
Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.
私はナイフを直しに鍛冶屋に行きました。

関連語

よくある質問

「鍛冶屋」はベトナム語でどう言いますか?
「鍛冶屋」はベトナム語で thợ rèn です。
thợ rèn の意味は何ですか?
thợ rèn は「鍛冶屋」(名詞)の意味です。鍛冶屋
thợ rèn の発音は?
thợ rèn は 2 音節で、声調は thợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · rèn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thợ rèn はよく使われますか?
thợ rèn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thợ rèn は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy là một thợ rèn giỏi.(彼は良い鍛冶屋です。);Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.(私はナイフを直しに鍛冶屋に行きました。)。

「thợ rèn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める