YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thợ rèn
thợ rèn
鍛冶屋
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · rèn: huyền(低く下がる)
?
意味
鍛冶屋
よく使われる組み合わせ
thợ rèn lành nghề
熟練した鍛冶屋
xưởng thợ rèn
鍛冶屋
例文
Ông ấy là một thợ rèn giỏi.
彼は良い鍛冶屋です。
Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.
私はナイフを直しに鍛冶屋に行きました。
関連語
tay nghề
技術
sở trường
特技
có tài
才能がある
điểm xuyết
彩る
thù lao
報酬
công lao
功績
よくある質問
「鍛冶屋」はベトナム語でどう言いますか?
「鍛冶屋」はベトナム語で thợ rèn です。
thợ rèn の意味は何ですか?
thợ rèn は「鍛冶屋」(名詞)の意味です。鍛冶屋
thợ rèn の発音は?
thợ rèn は 2 音節で、声調は thợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · rèn: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thợ rèn はよく使われますか?
thợ rèn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thợ rèn は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy là một thợ rèn giỏi.(彼は良い鍛冶屋です。);Tôi đến xưởng thợ rèn để sửa dao.(私はナイフを直しに鍛冶屋に行きました。)。
「thợ rèn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store