YiWordsYiWords

thời gian biểu

時間割

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — thời: huyền(低く下がる) · gian: ngang(平坦) · biểu: hỏi(下がって上がる) ?

thời gian biểu 時間割

意味

よく使われる組み合わせ

lập thời gian biểu
時間割を作る
tuân thủ thời gian biểu
時間割を守る

例文

Tôi đã lên thời gian biểu cho tuần này.
私は今週の時間割を作りました。
Học sinh nên tuân thủ thời gian biểu.
学生は時間割を守るべきです。

関連語

よくある質問

「時間割」はベトナム語でどう言いますか?
「時間割」はベトナム語で thời gian biểu です。
thời gian biểu の意味は何ですか?
thời gian biểu は「時間割」(名詞)の意味です。時間割、スケジュール
thời gian biểu の発音は?
thời gian biểu は 3 音節で、声調は thời: huyền(低く下がる) · gian: ngang(平坦) · biểu: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thời gian biểu はよく使われますか?
thời gian biểu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thời gian biểu は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã lên thời gian biểu cho tuần này.(私は今週の時間割を作りました。);Học sinh nên tuân thủ thời gian biểu.(学生は時間割を守るべきです。)。

「thời gian biểu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める