YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thời kỳ
thời kỳ
期間
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thời: huyền(低く下がる) · kỳ: huyền(低く下がる)
?
意味
時期、段階、期間
よく使われる組み合わせ
thời kỳ phát triển
発展時期
thời kỳ khó khăn
困難な時期
例文
Đây là thời kỳ quan trọng.
これは重要な時期です。
Chúng tôi đang trải qua thời kỳ khó khăn.
私たちは困難な時期を経験しています。
この項目で使われている
cận đại
近代
suy thoái
衰退
thái bình
太平
chiến tranh lạnh
冷戦
thời kỳ Phục Hưng
ルネサンス
tận thế
終末
tái hiện
再現する
thai nghén
妊娠する
関連語
muối
塩
đông lạnh
冷凍する
mứt
ジャム
bánh trung thu
月餅
trừ khi
〜でない限り
từ chối
断る
よくある質問
「期間」はベトナム語でどう言いますか?
「期間」はベトナム語で thời kỳ です。
thời kỳ の意味は何ですか?
thời kỳ は「期間」(名詞)の意味です。時期、段階、期間
thời kỳ の発音は?
thời kỳ は 2 音節で、声調は thời: huyền(低く下がる) · kỳ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thời kỳ はよく使われますか?
thời kỳ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
thời kỳ は文でどう使いますか?
例えば:Đây là thời kỳ quan trọng.(これは重要な時期です。);Chúng tôi đang trải qua thời kỳ khó khăn.(私たちは困難な時期を経験しています。)。
「thời kỳ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store