YiWordsYiWords

thông lệ

慣例

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thông: ngang(平坦) · lệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thông lệ 慣例

意味

よく使われる組み合わせ

theo thông lệ
慣例に従う
phá vỡ thông lệ
慣例を破る

例文

Theo thông lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.
慣例に従って月曜日に会議をします。
Năm nay, họ đã thay đổi thông lệ.
今年は彼らが慣例を変えました。

関連語

よくある質問

「慣例」はベトナム語でどう言いますか?
「慣例」はベトナム語で thông lệ です。
thông lệ の意味は何ですか?
thông lệ は「慣例」(名詞)の意味です。慣例、しきたり
thông lệ の発音は?
thông lệ は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · lệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông lệ はよく使われますか?
thông lệ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thông lệ は文でどう使いますか?
例えば:Theo thông lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.(慣例に従って月曜日に会議をします。);Năm nay, họ đã thay đổi thông lệ.(今年は彼らが慣例を変えました。)。

「thông lệ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める