YiWordsYiWords

thông thường

普通

形容詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — thông: ngang(平坦) · thường: huyền(低く下がる) ?

thông thường 普通

意味

よく使われる組み合わせ

trường hợp thông thường
通常の状況
giá thông thường
通常の価格

例文

Đây là hiện tượng thông thường.
これは通常の現象です。
Tôi đi làm vào giờ thông thường.
私は通常の時間に働きます。

この項目で使われている

程度の表現

よくある質問

「普通」はベトナム語でどう言いますか?
「普通」はベトナム語で thông thường です。
thông thường の意味は何ですか?
thông thường は「普通」(形容詞)の意味です。通常の
thông thường の発音は?
thông thường は 2 音節で、声調は thông: ngang(平坦) · thường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thông thường はよく使われますか?
thông thường はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
thông thường は文でどう使いますか?
例えば:Đây là hiện tượng thông thường.(これは通常の現象です。);Tôi đi làm vào giờ thông thường.(私は通常の時間に働きます。)。

「thông thường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める