YiWordsYiWords

càng ngày càng

ますます

副詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — càng: huyền(低く下がる) · ngày: huyền(低く下がる) · càng: huyền(低く下がる) ?

càng ngày càng ますます

意味

例文

Trời càng ngày càng lạnh.
天気がますます寒くなっています。
Cô ấy càng ngày càng xinh đẹp.
彼女はますます美しくなっています。

この項目で使われている

程度の表現

よくある質問

「ますます」はベトナム語でどう言いますか?
「ますます」はベトナム語で càng ngày càng です。
càng ngày càng の意味は何ですか?
càng ngày càng は「ますます」(副詞)の意味です。ますます
càng ngày càng の発音は?
càng ngày càng は 3 音節で、声調は càng: huyền(低く下がる) · ngày: huyền(低く下がる) · càng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
càng ngày càng はよく使われますか?
càng ngày càng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
càng ngày càng は文でどう使いますか?
例えば:Trời càng ngày càng lạnh.(天気がますます寒くなっています。);Cô ấy càng ngày càng xinh đẹp.(彼女はますます美しくなっています。)。

「càng ngày càng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める