YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thu nhập
thu nhập
収入
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thu: ngang(平坦) · nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
収入
よく使われる組み合わせ
thu nhập cao
高収入
nguồn thu nhập
収入源
例文
Thu nhập của tôi ổn định.
私の収入はとても安定しています。
Anh ấy có nhiều nguồn thu nhập.
彼には複数の収入源があります。
この項目で使われている
chăn nuôi
畜産業
trung bình
平均
thuế
税金
cả năm
一年中
tăng thu
増収
đa dạng hóa
多様化する
người nộp thuế
納税者
bình quân đầu người
一人当たり
関連語
nhân dân tệ
人民元
hiện đại hóa
近代化する
bây giờ
今
chỗ
場所
sân bóng
グラウンド
bóng đá
サッカー
よくある質問
「収入」はベトナム語でどう言いますか?
「収入」はベトナム語で thu nhập です。
thu nhập の意味は何ですか?
thu nhập は「収入」(名詞)の意味です。収入
thu nhập の発音は?
thu nhập は 2 音節で、声調は thu: ngang(平坦) · nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thu nhập はよく使われますか?
thu nhập はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
thu nhập は文でどう使いますか?
例えば:Thu nhập của tôi ổn định.(私の収入はとても安定しています。);Anh ấy có nhiều nguồn thu nhập.(彼には複数の収入源があります。)。
「thu nhập」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store