YiWordsYiWords

thu nhập

収入

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — thu: ngang(平坦) · nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thu nhập 収入

意味

よく使われる組み合わせ

thu nhập cao
高収入
nguồn thu nhập
収入源

例文

Thu nhập của tôi ổn định.
私の収入はとても安定しています。
Anh ấy có nhiều nguồn thu nhập.
彼には複数の収入源があります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「収入」はベトナム語でどう言いますか?
「収入」はベトナム語で thu nhập です。
thu nhập の意味は何ですか?
thu nhập は「収入」(名詞)の意味です。収入
thu nhập の発音は?
thu nhập は 2 音節で、声調は thu: ngang(平坦) · nhập: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thu nhập はよく使われますか?
thu nhập はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
thu nhập は文でどう使いますか?
例えば:Thu nhập của tôi ổn định.(私の収入はとても安定しています。);Anh ấy có nhiều nguồn thu nhập.(彼には複数の収入源があります。)。

「thu nhập」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める