YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thu nhỏ
thu nhỏ
縮小する
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thu: ngang(平坦) · nhỏ: hỏi(下がって上がる)
?
意味
縮小する
よく使われる組み合わせ
thu nhỏ kích thước
サイズを縮小する
thu nhỏ phạm vi
範囲を縮小する
例文
Bạn có thể thu nhỏ hình ảnh này không?
この画像を縮小できますか?
Chúng ta cần thu nhỏ phạm vi dự án.
プロジェクトの範囲を縮小する必要があります。
この項目で使われている
hình thu nhỏ
縮図
mô hình
模型
物の外観
lệch vị trí
ずれる
độ dày
厚さ
chủ thể
主体
thoáng khí
通気性
nguyên vẹn
無傷
vô hình
無形
よくある質問
「縮小する」はベトナム語でどう言いますか?
「縮小する」はベトナム語で thu nhỏ です。
thu nhỏ の意味は何ですか?
thu nhỏ は「縮小する」(動詞)の意味です。縮小する
thu nhỏ の発音は?
thu nhỏ は 2 音節で、声調は thu: ngang(平坦) · nhỏ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thu nhỏ はよく使われますか?
thu nhỏ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
thu nhỏ は文でどう使いますか?
例えば:Bạn có thể thu nhỏ hình ảnh này không?(この画像を縮小できますか?);Chúng ta cần thu nhỏ phạm vi dự án.(プロジェクトの範囲を縮小する必要があります。)。
「thu nhỏ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store