thuốc hồi năng lượng マナポーション 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — thuốc: sắc(高く上がる) · hồi: huyền(低く下がる) · năng: ngang(平坦) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?