YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
xác sống
xác sống
ゾンビ
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — xác: sắc(高く上がる) · sống: sắc(高く上がる)
?
意味
ゾンビ、伝説や映画に登場する、死から蘇りゆっくり動く怪物
よく使われる組み合わせ
xác sống tấn công
ゾンビの攻撃
phim xác sống
ゾンビ映画
例文
Anh ấy sợ xác sống trong phim kinh dị.
彼はホラー映画のゾンビが怖い。
Trò chơi này có nhiều xác sống.
このゲームにはゾンビがたくさんいる。
関連語
choáng
眩暈
tận thế
終末
cung thủ
弓使い
người khổng lồ
巨人
đuốc
たいまつ
dập tắt
消す
よくある質問
「ゾンビ」はベトナム語でどう言いますか?
「ゾンビ」はベトナム語で xác sống です。
xác sống の意味は何ですか?
xác sống は「ゾンビ」(名詞)の意味です。ゾンビ、伝説や映画に登場する、死から蘇りゆっくり動く怪物
xác sống の発音は?
xác sống は 2 音節で、声調は xác: sắc(高く上がる) · sống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xác sống はよく使われますか?
xác sống はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
xác sống は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy sợ xác sống trong phim kinh dị.(彼はホラー映画のゾンビが怖い。);Trò chơi này có nhiều xác sống.(このゲームにはゾンビがたくさんいる。)。
「xác sống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store