YiWordsYiWords

thuộc tính

属性

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tính: sắc(高く上がる) ?

thuộc tính 属性

意味

よく使われる組み合わせ

thuộc tính sản phẩm
製品属性
thuộc tính kỹ thuật
技術属性

例文

Bạn cần điền đầy đủ các thuộc tính sản phẩm.
製品の属性をすべて記入する必要があります。
Thuộc tính này rất quan trọng trong lập trình.
この属性はプログラミングで重要です。

関連語

よくある質問

「属性」はベトナム語でどう言いますか?
「属性」はベトナム語で thuộc tính です。
thuộc tính の意味は何ですか?
thuộc tính は「属性」(名詞)の意味です。属性; 特性
thuộc tính の発音は?
thuộc tính は 2 音節で、声調は thuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuộc tính はよく使われますか?
thuộc tính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thuộc tính は文でどう使いますか?
例えば:Bạn cần điền đầy đủ các thuộc tính sản phẩm.(製品の属性をすべて記入する必要があります。);Thuộc tính này rất quan trọng trong lập trình.(この属性はプログラミングで重要です。)。

「thuộc tính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める