YiWordsYiWords

thường ngày

日常

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — thường: huyền(低く下がる) · ngày: huyền(低く下がる) ?

thường ngày 日常

意味

よく使われる組み合わせ

công việc thường ngày
日常の仕事
thói quen thường ngày
日常の習慣

例文

Anh ấy thích mặc quần áo giản dị thường ngày.
彼は普段シンプルな服を着るのが好きだ。
Thường ngày tôi dậy lúc 7 giờ.
普段は7時に起きます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「日常」はベトナム語でどう言いますか?
「日常」はベトナム語で thường ngày です。
thường ngày の意味は何ですか?
thường ngày は「日常」(名詞)の意味です。日常生活、普段
thường ngày の発音は?
thường ngày は 2 音節で、声調は thường: huyền(低く下がる) · ngày: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thường ngày はよく使われますか?
thường ngày はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
thường ngày は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy thích mặc quần áo giản dị thường ngày.(彼は普段シンプルな服を着るのが好きだ。);Thường ngày tôi dậy lúc 7 giờ.(普段は7時に起きます。)。

「thường ngày」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める