YiWordsYiWords

thương mại

貿易

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — thương: ngang(平坦) · mại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thương mại 貿易

意味

よく使われる組み合わせ

thương mại quốc tế
国際貿易
trung tâm thương mại
商業センター

例文

Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
この都市の貿易は発展しています。
Họ làm việc trong lĩnh vực thương mại.
彼らは貿易業に従事しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「貿易」はベトナム語でどう言いますか?
「貿易」はベトナム語で thương mại です。
thương mại の意味は何ですか?
thương mại は「貿易」(名詞)の意味です。貿易、商取引
thương mại の発音は?
thương mại は 2 音節で、声調は thương: ngang(平坦) · mại: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thương mại はよく使われますか?
thương mại はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
thương mại は文でどう使いますか?
例えば:Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.(この都市の貿易は発展しています。);Họ làm việc trong lĩnh vực thương mại.(彼らは貿易業に従事しています。)。

「thương mại」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める